legend

/ˈlɛdʒənd/
truyền thuyết

The legend of King Arthur is famous worldwide.

Truyền thuyết về vua Arthur nổi tiếng trên toàn thế giới.


thông thường

Một câu chuyện được truyền từ đời này sang đời, thường có tính chất thần thoại hoặc lịch sử không rõ ràng.

Local legends say the mountain is haunted.

Các truyền thuyết địa phương nói rằng ngọn núi bị ma ám.

Thường liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử hoặc huyền thoại.

thông thường

Một người hoặc vật được coi là nổi tiếng hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực nhất định.

He is a legend in the world of basketball.

Anh ấy là một huyền thoại trong thế giới bóng rổ.

Dùng để mô tả người hoặc vật có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

legendary figurengười huyền thoạiurban legendtruyền thuyết đô thịliving legendhuyền thoại sống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

become a legendcụm từ
trở thành huyền thoại
go down in legendcụm từ
được ghi vào lịch sử như một huyền thoại

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'legend' thường dùng để mô tả người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn, chứ không chỉ là câu chuyện huyền thoại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'legend' và 'myth'

'Legend' thường có một phần thực tế, còn 'myth' là hoàn toàn huyền thoại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'legenda', nghĩa là 'điều cần đọc'. Ban đầu dùng để chỉ các câu chuyện về các thánh tử đạo.

Ghi chú sử dụng

Từ 'legend' có thể dùng để chỉ cả câu chuyện huyền thoại lẫn người nổi tiếng. Trong văn hóa đại chúng, nó thường dùng để mô tả người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực.

Phân tích từ

leg
đọc
root
+
-end
điều cần làm
suffix
Từ Điển Anh Việt