Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. legitimate

legitimate

/lɪˈdʒɪtɪmət/
hợp pháp

The company's business practices are legitimate.

Các hoạt động kinh doanh của công ty là hợp pháp.


trang trọng

Hợp pháp, được phép theo luật pháp hoặc quy định.

The government needs to ensure that all transactions are legitimate.

Chính phủ cần đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều hợp pháp.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

thông thường

Hợp lý, có căn cứ, đáng tin cậy.

His concerns about the project are legitimate.

Lo ngại của anh ấy về dự án là hợp lý.

Dùng để mô tả một quan điểm hoặc lo ngại có căn cứ.

Cụm từ kết hợp

legitimate concernlo ngại hợp lýlegitimate businessdoanh nghiệp hợp pháplegitimate questioncâu hỏi hợp lý

Từ đồng nghĩa

legalvalidauthenticjustifiedreasonable

Từ trái nghĩa

illegalinvalidunjustifiedfraudulent

Cụm từ liên quan

legitimate interestcụm từ
sự quan tâm hợp pháp
legitimate authoritycụm từ
sự hợp pháp của quyền lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'legitimate' thường dùng để mô tả điều gì đó hợp pháp theo luật pháp, ví dụ như 'a legitimate business'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'legitimate' và 'legal'

'Legitimate' có thể dùng để mô tả điều gì đó hợp lý hoặc có căn cứ, trong khi 'legal' chỉ dùng để mô tả điều gì đó hợp pháp theo luật pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legitimus', có nghĩa là 'theo luật' hoặc 'hợp pháp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'legitimate' thường dùng để mô tả điều gì đó hợp pháp theo luật pháp hoặc hợp lý trong một ngữ cảnh nhất định.

Phân tích từ

legit
hợp pháp, chính đáng
root
+
-imate
từ hậu tố Latin, có nghĩa là 'thuộc về'
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。