遠ざける

haruka-keru

「遠ざける」はどういう意味ですか?

đẩy xa

彼は私を遠ざけた。

Anh ấy đã đẩy tôi xa.


「遠ざける」の正しい使い方は?

◆ Nghĩa thực sự
Tạo khoảng cách hoặc đẩy ai đó ra xa
Nghĩa đen
Đẩy xa về mặt không gian
Phân tích nghĩa đen
遠xa (về không gian)+ざけるđẩy, khiến trở nên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Khoảng cách lớn giữa hai người hoặc giữa một người và một nơi
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả một mối quan hệ trở nên lạnh lùng hoặc quyết định rời khỏi một nơi
◉ Lưu ý văn hóa
Cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau về cách xa
trang trọng

Đẩy xa, cách xa ai đó về mặt địa lý hoặc tình cảm

彼は私を遠ざけた。

Anh ấy đã đẩy tôi xa.

都市から遠ざけて生活する。

Sống cách xa thành phố.

Có thể dùng cho cả nghĩa cách xa về mặt không gian và tình cảm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng trong ngữ cảnh描述 mối quan hệ trở nên xa cách hoặc quyết định cách xa một nơi

Nguồn gốc từ

遠 (xa) + ざける (đẩy, khiến trở nên)

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó

Phân tích từ

遠
xa
root
+
ざける
đẩy, khiến trở nên
suffix
Từ Điển Nhật Việt