遠ざける
「遠ざける」はどういう意味ですか?
đẩy xa彼は私を遠ざけた。
Anh ấy đã đẩy tôi xa.
「遠ざける」の正しい使い方は?
trang trọng
Đẩy xa, cách xa ai đó về mặt địa lý hoặc tình cảm
彼は私を遠ざけた。
Anh ấy đã đẩy tôi xa.
都市から遠ざけて生活する。
Sống cách xa thành phố.
Có thể dùng cho cả nghĩa cách xa về mặt không gian và tình cảm
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường dùng trong ngữ cảnh描述 mối quan hệ trở nên xa cách hoặc quyết định cách xa một nơi
Nguồn gốc từ
遠 (xa) + ざける (đẩy, khiến trở nên)
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó
Phân tích từ
遠
xa
rootざける
đẩy, khiến trở nên
suffixTừ Điển Nhật Việt