Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 違っている

違っている

chigatteiruÂm Hán-Việtsai

「違っている」はVietnameseでどういう意味ですか?

khác nhau, không giống nhau

この二つの数字は違っている

Hai con số này khác nhau


「違っている」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Trạng thái không giống nhau hoặc không phù hợp

彼の意見と私の意見は違っている

Ý kiến của anh ấy và ý kiến của tôi khác nhau

このファイルは違っている

Tập tin này không giống nhau

Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai vật, ý kiến hoặc tình trạng

Cụm từ kết hợp

違っている点điểm khác biệt違っている部分phần khác nhau

Từ đồng nghĩa

違う異なる違いがある

Từ trái nghĩa

同じ一致する合っている

Cụm từ liên quan

違いがあるcụm từ
có sự khác biệt
違いを指摘するcụm từ
chỉ ra sự khác biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về sự khác biệt: 'どこが違っているの?' (Đâu là điểm khác biệt?)

Quy tắc vàng

Cấu trúc tiếp diễn

Cấu trúc '違っている' là dạng tiếp diễn của '違う', dùng để mô tả trạng thái khác biệt đang diễn ra.

Nguồn gốc từ

Từ '違う' (chigau) có nghĩa là 'khác nhau' và 'ている' (teiru) là dạng tiếp diễn của động từ 'いる' (iru), tạo thành cấu trúc tiếp diễn của động từ

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai vật, ý kiến hoặc tình trạng. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

違う
khác nhau
root
+
ている
đang ở trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。