Looking up...
この二つの数字は違っている
Hai con số này khác nhau
Trạng thái không giống nhau hoặc không phù hợp
彼の意見と私の意見は違っている
Ý kiến của anh ấy và ý kiến của tôi khác nhau
このファイルは違っている
Tập tin này không giống nhau
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai vật, ý kiến hoặc tình trạng
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về sự khác biệt: 'どこが違っているの?' (Đâu là điểm khác biệt?)
Cấu trúc '違っている' là dạng tiếp diễn của '違う', dùng để mô tả trạng thái khác biệt đang diễn ra.
Từ '違う' (chigau) có nghĩa là 'khác nhau' và 'ている' (teiru) là dạng tiếp diễn của động từ 'いる' (iru), tạo thành cấu trúc tiếp diễn của động từ
Dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai vật, ý kiến hoặc tình trạng. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên môn.