Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 離す

離す

hanasu

「離す」はどういう意味ですか?

tách ra, rời xa

手を離す

buông tay


「離す」の正しい使い方は?

trang trọng

tách rời hai vật thể hoặc hai phần vốn dính liền nhau

紙を二枚に離す

tách hai tờ giấy

子供を手から離す

buông con khỏi tay

Thường dùng với hành động vật lý như tách, gỡ, buông. Không ám chỉ cảm xúc trừ khi kết hợp với ngữ cảnh cụ thể.

trang trọng

để cho ai đó tự do, không ngăn cản

子供を自由に離す

thả lỏng cho con tự do

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi với danh từ chỉ người/vật bị kiểm soát.

Kinh doanh
trang trọng

tách biệt, không cho tiếp xúc (thường trong ngữ cảnh xã hội/kinh doanh)

取引先を離す

cắt đứt quan hệ với đối tác

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

手を離すbuông tay目を離すrời mắt, không chú ý離すことができないkhông thể tách rời距離を離すtạo khoảng cách

Từ đồng nghĩa

分ける切り離す放す

Từ trái nghĩa

合わせるくっつける接触する

Cụm từ liên quan

離れるword
tự tách rời (không có sự can thiệp)
切り離すđộng từ cụm
cắt rời hoàn toàn, đoạn tuyệt
距離を置くcụm từ
tạo khoảng cách (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Phân biệt 離す vs 放す

Cả hai đều nghĩa là 'buông ra' nhưng: 離す dùng khi tách vật thể khỏi vật thể khác (手を離す = buông tay), còn 放す dùng khi thả vật thể rơi tự do (ボールを放す = thả quả bóng).

Quy tắc vàng

Nghĩa gốc vs nghĩa bóng

Luôn ưu tiên nghĩa gốc (tách rời vật lý) trước khi suy đoán nghĩa bóng. Ví dụ '目を離す' (rời mắt) vẫn giữ nghĩa gốc là 'tách rời ánh nhìn khỏi đối tượng'.

Sự kết hợp với trợ từ

離す thường đi với を (o) để chỉ đối tượng bị tách rời: 紙を離す (tách giấy). Không dùng を khi đối tượng là người: 子供を自由に離す (thả lỏng con).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 離 (li) nghĩa là 'tách rời' + す (sufix động từ hóa). Kanji 離 có nguồn gốc từ chữ Hán '離' vốn mang nghĩa 'chia cắt, rời xa'. Trong tiếng Nhật cổ, từ này vốn viết là '放つ' (hanatsu) nhưng sau này được thay thế bằng 離す trong nhiều ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. 離す nhấn mạnh vào hành động tách rời vật lý, thường có sự can thiệp của chủ thể. 2. 不可分離動詞 (fukabunri doushi) - động từ không tách rời được: 手を離す (buông tay) không thể nói '手を離れる' trong nghĩa này. 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng '放す' (hanasu) thay thế nhưng kém trang trọng hơn.

Phân tích từ

離
tách rời, chia cắt
root
+
す
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。