Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 要点

要点

yōten

「要点」はVietnameseでどういう意味ですか?

điểm chính

プレゼンの要点をまとめる。

Tóm tắt những điểm chính của bài thuyết trình.


「要点」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Điểm quan trọng nhất trong một vấn đề, bài viết hoặc bài nói, cần nắm vững.

レポートの要点を3つに絞る。

Thu gọn ba điểm chính trong báo cáo.

議事録の要点をメールで共有する。

Chia sẻ những điểm chính trong biên bản cuộc họp qua email.

Thường dùng trong văn viết hoặc bài nói trang trọng. Có thể kết hợp với động từ như 押さえる (nắm vững), まとめる (tóm tắt), 述べる (nêu ra).

Cụm từ kết hợp

要点を押さえるnắm vững những điểm chính要点をまとめるtóm tắt những điểm chính要点を述べるnêu ra những điểm chính

Từ đồng nghĩa

ポイント肝心なところ重要な点

Từ trái nghĩa

些細な点枝葉末節

Cụm từ liên quan

要点を外すcụm từ
bỏ sót điểm chính

Mẹo hay

Phân biệt 要点 và ポイント

要点 thiên về nội dung trọng tâm trong một vấn đề cụ thể (ví dụ: 'những điểm chính trong bài thuyết trình'), trong khi ポイント có thể chỉ điểm số, điểm quan trọng trong bất kỳ ngữ cảnh nào (ví dụ: 'ポイントを稼ぐ' = 'kiếm điểm').

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

要点 luôn đi kèm với động từ chỉ hành động liên quan đến việc nắm bắt, tóm tắt hoặc trình bày (押さえる, まとめる, 述べる). Không dùng 要点 một mình như một danh từ đơn lẻ trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 要 (yếu, quan trọng) + 点 (điểm, vị trí). Theo nghĩa đen là 'điểm quan trọng', xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn nguyên vào tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, học thuật, hoặc thuyết trình chuyên nghiệp. Có thể dịch sang tiếng Việt theo ngữ cảnh: 'điểm chính', 'nội dung trọng tâm', 'ý chính'.

Phân tích từ

要
quan trọng, cốt yếu
root
+
点
điểm, vị trí, khía cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。