Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ポイント

ポイント

pointoTừ vay mượn từ English ポイント

「ポイント」はVietnameseでどういう意味ですか?

điểm

このプロジェクトのポイントは何ですか?

Điểm quan trọng của dự án này là gì?


「ポイント」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

điểm quan trọng, trọng tâm, điểm chính trong một vấn đề hoặc sự vật

プレゼンテーションのポイントをまとめる

Tóm tắt những điểm chính của bài thuyết trình

この本のポイントは第3章にある

Điểm quan trọng của cuốn sách này nằm ở chương 3

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc giải thích vấn đề.

trang trọng

điểm (trong hệ thống đánh giá, điểm số)

テストで100ポイント取った

Tôi đạt 100 điểm trong bài kiểm tra

このプロジェクトには5ポイントのボーナスが与えられる

Dự án này sẽ được thưởng 5 điểm

Dùng trong giáo dục, đánh giá thành tích, hoặc hệ thống tính điểm.

trang trọng

điểm (trong thể thao, trò chơi, hoặc hệ thống tích điểm)

このゲームは100ポイント獲得するとクリアできる

Trò chơi này có thể hoàn thành khi đạt 100 điểm

ポイントカードを使って買い物する

Mua sắm bằng thẻ tích điểm

Dùng trong thể thao, trò chơi điện tử, hoặc hệ thống khuyến mại.

Tài chính
trang trọng

điểm (trong tài chính, cổ phiếu)

株価が1ポイント上昇した

Giá cổ phiếu tăng 1 điểm

Dùng trong thị trường chứng khoán hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

ポイントを上げるtăng điểmポイントを下げるgiảm điểmポイント制hệ thống tính điểmポイントカードthẻ tích điểmポイントを稼ぐkiếm điểm

Từ đồng nghĩa

要点重点中心点

Từ trái nghĩa

無駄些細なこと

Cụm từ liên quan

ポイントを押さえるcụm từ
nắm bắt điểm quan trọng
ポイントが高いcụm từ
có điểm cao, có giá trị cao

Mẹo hay

Sử dụng 'ポイント' trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh Nhật Bản, 'ポイント' thường được dùng để chỉ 'điểm quan trọng' trong một dự án hoặc kế hoạch. Ví dụ: 'この提案のポイントはコスト削減です' (Điểm quan trọng của đề xuất này là cắt giảm chi phí).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ポイント' và '点' trong tiếng Nhật

'ポイント' thường mang tính chất nước ngoài, nhẹ nhàng hơn, và dùng trong ngữ cảnh hiện đại. '点' (てん) mang tính chính thức hơn, dùng trong giáo dục, thi cử, hoặc đánh giá. Ví dụ: 'テストの点' (điểm bài kiểm tra) nhưng 'プレゼンのポイント' (điểm quan trọng của bài thuyết trình).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'point', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (chỉ điểm quan trọng), sau lan rộng sang giáo dục, kinh doanh, và đời sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'ポイント' thường được viết bằng katakana (ポイント) để nhấn mạnh nguồn gốc nước ngoài. 2. Không nên nhầm lẫn với '点' (てん) - cũng có nghĩa là 'điểm' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. 3. Trong tiếng Việt, 'điểm' có thể dịch theo nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, nhưng 'ポイント' thường được hiểu là 'điểm quan trọng' hoặc 'điểm số' trong hệ thống đánh giá.

Phân tích từ

ポ
phát âm gần giống 'po' trong tiếng Anh
root
+
イ
phát âm 'i'
root
+
ン
phát âm 'n'
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。