要精密検査
「要精密検査」はどういう意味ですか?
cần kiểm tra kỹ lưỡng医師は患者に精密検査を要すると判断した。
Bác sĩ quyết định bệnh nhân cần phải kiểm tra kỹ lưỡng.
「要精密検査」の正しい使い方は?
cần phải kiểm tra kỹ lưỡng, chi tiết (thường trong y tế)
この症状は精密検査が必要です。
Triệu chứng này cần phải kiểm tra kỹ lưỡng.
精密検査の結果、異常は見つかりませんでした。
Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, không phát hiện bất thường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ các xét nghiệm hoặc kiểm tra chi tiết, toàn diện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
要精密検査 nhấn mạnh sự 'cần thiết' của việc kiểm tra kỹ lưỡng, trong khi 精密検査 chỉ đơn thuần là 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Ví dụ: '医師は精密検査を要すると判断した' (Bác sĩ quyết định cần phải kiểm tra kỹ lưỡng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, đơn thuốc, hoặc chỉ định điều trị. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 要 (yō, yếu) nghĩa là 'cần thiết', 精密 (seimitsu, tinh mật) nghĩa là 'tinh vi, chi tiết', 検査 (kensa, kiểm tra) nghĩa là 'kiểm tra'. Kết hợp lại thành 'cần kiểm tra kỹ lưỡng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật để chỉ các quy trình kiểm tra chi tiết, toàn diện. Có thể dùng trong văn bản hành chính hoặc báo cáo y tế.