Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見ずに

見ずに

mizuniÂm Hán-Việtmật

「見ずに」はどういう意味ですか?

không nhìn

彼は私を見ずに通り過ぎた。

Anh ấy đi qua mà không nhìn tôi.


「見ずに」の正しい使い方は?

thông thường

Không nhìn, không quan sát

彼女は私を見ずに話し続けた。

Cô ấy tiếp tục nói mà không nhìn tôi.

Thường dùng để chỉ hành động cố ý tránh nhìn hoặc không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

見ずに去るđi mà không nhìn見ずに通過するđi qua mà không nhìn

Từ đồng nghĩa

見ないで無視して

Từ trái nghĩa

見る

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Câu này thường dùng để mô tả hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

見
nhìn
root
+
ず
không (dạng từ phủ định)
suffix
+
に
dạng kết thúc câu
particle
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。