Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 研究

研究

kenkyūÂm Hán-Việtnhiên cứu

「研究」はどういう意味ですか?

nhiên cứu

彼は新しい技術を研究している

Anh ấy đang nghiên cứu một công nghệ mới


「研究」の正しい使い方は?

trang trọng

Hoạt động tìm hiểu, phân tích và phát triển kiến thức về một chủ đề cụ thể

この大学では先端技術の研究が盛んです

Trường đại học này rất tích cực nghiên cứu các công nghệ tiên tiến

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và học thuật

Cụm từ kết hợp

研究するnghiên cứu研究者người nghiên cứu研究室phòng thí nghiệm

Từ đồng nghĩa

調査分析探求

Từ trái nghĩa

無視無関心

Cụm từ liên quan

研究発表cụm từ
báo cáo nghiên cứu
研究論文cụm từ
bài báo nghiên cứu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Từ '研究' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, bài thuyết trình hoặc các hoạt động nghiên cứu học thuật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '調査'

'研究' tập trung vào việc tìm hiểu sâu sắc và phát triển kiến thức, trong khi '調査' (điều tra) thường liên quan đến việc thu thập thông tin một cách hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nhiên cứu' (研究) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '研' (nhiên) có nghĩa là 'mài mòn, nghiên cứu' và '究' (cứu) có nghĩa là 'tìm hiểu đến cùng'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '研究' thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'nhiên cứu' và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và học thuật.

Phân tích từ

研
mài mòn, nghiên cứu
root
+
究
tìm hiểu đến cùng
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。