Looking up...
彼は新しい技術を研究している
Anh ấy đang nghiên cứu một công nghệ mới
Hoạt động tìm hiểu, phân tích và phát triển kiến thức về một chủ đề cụ thể
この大学では先端技術の研究が盛んです
Trường đại học này rất tích cực nghiên cứu các công nghệ tiên tiến
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và học thuật
Từ '研究' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, bài thuyết trình hoặc các hoạt động nghiên cứu học thuật.
'研究' tập trung vào việc tìm hiểu sâu sắc và phát triển kiến thức, trong khi '調査' (điều tra) thường liên quan đến việc thu thập thông tin một cách hệ thống.
Từ Hán Việt 'nhiên cứu' (研究) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '研' (nhiên) có nghĩa là 'mài mòn, nghiên cứu' và '究' (cứu) có nghĩa là 'tìm hiểu đến cùng'
Trong tiếng Nhật, '研究' thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'nhiên cứu' và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và học thuật.