研究職
「研究職」はどういう意味ですか?
chức danh nghiên cứu彼は大学で研究職に就いた。
Anh ấy đã nhận chức danh nghiên cứu tại đại học.
「研究職」の正しい使い方は?
Vị trí công việc hoặc chức danh chuyên trách về nghiên cứu học thuật hoặc kỹ thuật, thường trong các viện nghiên cứu, đại học hoặc phòng R&D của doanh nghiệp.
この会社は優秀な人材を研究職として採用する。
Công ty này tuyển dụng nhân tài xuất sắc vào vị trí nghiên cứu.
Thường dùng để phân biệt với các vị trí giảng dạy (教員) hoặc quản lý. Trong bối cảnh doanh nghiệp, nó tương đương với vai trò trong phòng R&D.
Mẹo hay
Phân biệt với 研究者
研究者 (kenkyūsha) nhấn mạnh vào 'con người' (nhà nghiên cứu), còn 研究職 (kenkyūshoku) nhấn mạnh vào 'vị trí công việc' hoặc 'chức danh'. Khi nói về tuyển dụng hoặc mô tả công việc, dùng 研究職.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên nghiệp
Luôn dùng 研究職 trong CV, thư xin việc hoặc mô tả tổ chức. Tránh dùng trong văn nói thân mật.
Nguồn gốc từ
Hợp từ của 研究 (kenkyū - nghiên cứu) và 職 (shoku - nghề nghiệp/chức vụ).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sở thích cá nhân.