Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 砂漠

砂漠

さばく (sabaku)

「砂漠」はどういう意味ですか?

sa mạc

この砂漠はとても広いです。

Sa mạc này rất rộng.


「砂漠」の正しい使い方は?

trang trọng

Vùng đất rộng lớn, khô cằn, ít mưa, hầu như không có cây cối, chủ yếu là cát hoặc đá.

砂漠の真ん中にはオазиスがあります。

Giữa sa mạc có ốc đảo.

サハラ砂漠は世界で一番大きい砂漠です。

Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, du lịch, hoặc mô tả môi trường khắc nghiệt.

Cụm từ kết hợp

砂漠気候khí hậu sa mạc砂漠化sa mạc hóa砂漠の旅chuyến du hành sa mạc

Từ đồng nghĩa

荒地不毛の地

Từ trái nghĩa

緑地森林

Mẹo hay

Phân biệt '砂漠' và '荒地'

'砂漠' thường chỉ vùng đất khô cằn, chủ yếu là cát hoặc đá, trong khi '荒地' (hoang địa) có thể bao gồm cả vùng đất khô cằn, đá sỏi, hoặc thậm chí là vùng đất ngập nước không sử dụng được.

Quy tắc vàng

Sử dụng '砂漠' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường tự nhiên khô hạn. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ trừ khi có ý nghĩa rõ ràng (ví dụ: 'cuộc đời như sa mạc' để chỉ sự cô đơn, khô khan).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 砂 (sa) nghĩa là 'cát' + 漠 (mạc) nghĩa là 'rộng lớn, hoang vu'. Kết hợp thành 'sa mạc' nghĩa là vùng đất cát rộng lớn, khô hạn.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học (địa lý) và văn học (miêu tả sự cô đơn, khắc nghiệt).

Phân tích từ

砂
cát
root
+
漠
rộng lớn, hoang vu
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。