無視

mushiÂm Hán-Việtmỗ thị

「無視」はどういう意味ですか?

bỏ qua, không chú ý

彼は私の意見を無視した。

Anh ấy đã bỏ qua ý kiến của tôi.


「無視」の正しい使い方は?

thông thường

Tỏ ra không chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó, thường là một cách cố ý.

その警告を無視すると、重大な結果を招くかもしれない。

Nếu bỏ qua cảnh báo đó, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

彼女は私の存在を無視して通り過ぎた。

Cô ấy đã bỏ qua sự tồn tại của tôi và đi qua.

Thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý bỏ qua hoặc không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

無視するbỏ qua無視されるbị bỏ qua

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý bỏ qua hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, thường mang tính tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mỗ thị' (無視) có nghĩa là 'không nhìn thấy' hoặc 'bỏ qua'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động cố ý bỏ qua hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

無
không
prefix
+
視
nhìn, quan sát
root
Từ Điển Nhật Việt