病気
bệnh tật彼は病気で学校を休んだ。
Anh ấy nghỉ học vì bệnh.
Tình trạng sức khỏe không bình thường do bệnh tật gây ra.
病気にかかる
mắc bệnh
病気を治す
chữa bệnh
病気の兆候
dấu hiệu bệnh tật
Thường dùng để chỉ các bệnh lý nói chung, không phân biệt nặng nhẹ. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (例: 重い病気, 軽い病気).
Cảm giác khó chịu, mệt mỏi không rõ nguyên nhân (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng).
今日は病気みたいで、何もしたくない。
Hôm nay cứ thấy mệt mỏi chẳng muốn làm gì.
Ít khi dùng trong y học chuyên nghiệp, thường mang sắc thái than vãn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 病気, 病, và 病気になる
「病気」 là danh từ chỉ chung trạng thái bệnh tật. 「病」 có thể dùng như danh từ (bệnh) hoặc động từ (bị bệnh, ví dụ: 病んでいる). 「病気になる」 nhấn mạnh vào hành động mắc bệnh (ví dụ: 彼は病気になった).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về bệnh tật trong bối cảnh y khoa hoặc chính thức, luôn dùng 「病気」. Tránh dùng 「病」 trong văn viết trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 病 (bệnh, nghĩa là 'bệnh tật') và 気 (khí, nghĩa là 'tinh thần/trạng thái'). Ban đầu chỉ trạng thái tinh thần bất ổn, sau mở rộng sang nghĩa thể chất. Hán Việt: bệnh khí (病気).
Ghi chú sử dụng
1. Trong văn nói thân mật, người Nhật đôi khi rút gọn thành 「病」 (ví dụ: 病みたい→mệt mỏi). 2. Khi nói về bệnh nặng, thường dùng từ 「重病」 (bệnh nặng) hoặc 「大病」 (đại bệnh). 3. Từ trái nghĩa phổ biến nhất là 「健康」 (khỏe mạnh).