Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 病

病

byōÂm Hán-Việtbệnh
bệnh

彼は病気で休んでいる

Anh ấy nghỉ vì bệnh


trang trọng

Bệnh, tình trạng bệnh lý

病気を治す

Chữa bệnh

Dùng để chỉ bệnh tật, tình trạng sức khỏe không tốt

Cụm từ kết hợp

病気になるbị bệnh病院bệnh viện

Từ đồng nghĩa

病気疾患

Từ trái nghĩa

健康

Cụm từ liên quan

病気になるcụm từ
bị bệnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này thường dùng khi nói về bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '病' có nghĩa là 'bệnh' trong tiếng Việt

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về sức khỏe

Phân tích từ

病
bệnh
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。