疾走する
「疾走する」はどういう意味ですか?
chạy nhanh馬は疾走するように走った
Con ngựa chạy nhanh như gió
「疾走する」の正しい使い方は?
chung
Chạy nhanh, chạy với tốc độ cao
彼は疾走するように駆け抜けた
Anh ấy chạy nhanh như gió
Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ cao trong việc chạy
Nguồn gốc từ
Từ '疾' (shitsu) có nghĩa là 'nhanh', 'cấp bách', và '走' (sou) có nghĩa là 'chạy'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ cao trong việc chạy, có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc mô tả sự nhanh nhẹn của động vật.
Phân tích từ
疾
nhanh
root走
chạy
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt