Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 症例対照研究

症例対照研究

shōrei taishō kenkyū

「症例対照研究」はどういう意味ですか?

nghiên cứu bệnh-chứng

症例対照研究は、疾患の原因を特定するための疫学的手法の一つである。

Nghiên cứu bệnh-chứng là một phương pháp dịch tễ học nhằm xác định nguyên nhân của bệnh.


「症例対照研究」の正しい使い方は?

Y học
trang trọng

Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học so sánh nhóm bệnh nhân mắc bệnh (chứng) với nhóm không mắc bệnh (đối chứng) để tìm kiếm yếu tố nguy cơ hoặc nguyên nhân gây bệnh.

症例対照研究により、喫煙が肺がんのリスクを高めることが明らかになった。

Nghiên cứu bệnh-chứng đã chỉ ra rằng hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư phổi.

Thường được sử dụng trong nghiên cứu bệnh hiếm hoặc có thời gian ủ bệnh dài. Kết quả chỉ ra mối liên hệ chứ không chứng minh quan hệ nhân quả.

Cụm từ kết hợp

症例対照研究法phương pháp nghiên cứu bệnh-chứng症例対照研究デザインthiết kế nghiên cứu bệnh-chứng

Từ đồng nghĩa

ケース・コントロール研究case-control study

Từ trái nghĩa

コホート研究

Cụm từ liên quan

疫学研究cụm từ
nghiên cứu dịch tễ học
リスク因子cụm từ
yếu tố nguy cơ

Mẹo hay

Phân biệt với nghiên cứu đoàn hệ

Nghiên cứu bệnh-chứng nhìn ngược (từ bệnh tới nguyên nhân), trong khi nghiên cứu đoàn hệ nhìn xuôi (từ nguyên nhân tới bệnh).

Quy tắc vàng

Tính ứng dụng

Phương pháp này hiệu quả cho bệnh hiếm hoặc có thời gian ủ bệnh dài, nhưng ít phù hợp với bệnh có tỷ lệ mắc thấp.

Nguồn gốc từ

症例 (chứng lệ): trường hợp bệnh; 対照 (đối chiếu): nhóm đối chứng; 研究 (nghiên cứu). Thuật ngữ dịch trực tiếp từ tiếng Anh 'case-control study'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc báo cáo khoa học. Không nhầm lẫn với 'nghiên cứu đoàn hệ' (コホート研究) vốn theo dõi nhóm người theo thời gian.

Phân tích từ

症例
trường hợp bệnh (chứng)
noun
+
対照
nhóm đối chứng
noun
+
研究
nghiên cứu
noun
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。