点差

tensa

「点差」はどういう意味ですか?

khoảng cách điểm số

試合は最終セットで点差が広がり、3-0でAチームが勝利した。

Trận đấu có khoảng cách điểm số lớn ở hiệp cuối, đội A thắng 3-0.


「点差」の正しい使い方は?

thông thường

sự chênh lệch về điểm số giữa hai bên trong một trận đấu

サッカーの試合で、前半終了時点で点差は1点だった。

Ở hiệp 1 trận bóng đá, khoảng cách điểm số là 1 điểm.

テニスの試合で、点差が2ゲーム差まで広がった。

Trong trận tennis, khoảng cách điểm số lên tới 2 game.

Thường dùng trong thể thao (bóng đá, tennis, bóng rổ, v.v.) hoặc các cuộc thi có tính điểm. Có thể kết hợp với các động từ như 広がる (mở rộng), 縮まる (thu hẹp), つく (xuất hiện).

Cụm từ kết hợp

点差が広がるkhoảng cách điểm số mở rộng点差が縮まるkhoảng cách điểm số thu hẹp点差をつけるtạo khoảng cách điểm số点差で勝利するthắng nhờ khoảng cách điểm số

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

点差で負けるcụm từ
thua do khoảng cách điểm số
点差を逆転するcụm từ
lật ngược khoảng cách điểm số

Mẹo hay

Phân biệt 点差 và 同点

点差 chỉ sự chênh lệch điểm số (ví dụ: '点差が2点ある' — chênh lệch 2 điểm), trong khi 同点 chỉ tình trạng hòa điểm (ví dụ: '試合は同点だった' — trận đấu hòa).

Quy tắc vàng

Kết hợp tự nhiên của 点差

点差 thường đi với các động từ chỉ sự thay đổi: 広がる (mở rộng), 縮まる (thu hẹp), つく (xuất hiện), 逆転する (lật ngược). Ví dụ: '点差が広がった' (khoảng cách điểm số mở rộng), '点差が縮まった' (khoảng cách điểm số thu hẹp).

Nguồn gốc từ

点 (điểm) + 差 (sai khác) — từ ghép Hán-Nhật, nghĩa đen là 'sai khác về điểm'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh có tính điểm. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến điểm số (ví dụ: chênh lệch tuổi tác).

Phân tích từ

点
điểm số (trong thể thao/cuộc thi)
root
+
差
sai khác, khoảng cách
root
Từ Điển Nhật Việt