点滴

てんてき

「点滴」はどういう意味ですか?

truyền dịch

点滴を打ってもらった。

Tôi đã được truyền dịch.


「点滴」の正しい使い方は?

Y học
Y học

Phương pháp đưa dung dịch (thuốc, chất dinh dưỡng, nước) trực tiếp vào tĩnh mạch thông qua kim tiêm.

点滴を受ける患者

Bệnh nhân đang truyền dịch

点滴が止まった。

Dịch truyền đã ngừng chảy.

Trong tiếng Nhật, '点滴' còn được dùng ngắn gọn cho '点滴療法' (liệu pháp truyền dịch).

Y học
Y học

Dung dịch được truyền vào cơ thể thông qua tĩnh mạch.

点滴の成分は水分と栄養素です。

Thành phần của dịch truyền là nước và dưỡng chất.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

点滴を打つtruyền dịch点滴を受けるđược truyền dịch点滴が止まるdịch truyền ngừng chảy点滴をするthực hiện truyền dịch

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '点滴' và '注射'

'点滴' chỉ phương pháp truyền dịch tĩnh mạch (thường kéo dài), trong khi '注射' (ちゅうしゃ) bao gồm cả tiêm dưới da, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch nhanh. Ví dụ: '点滴を打つ' (truyền dịch) khác với '注射を打つ' (tiêm thuốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong y tế

Từ '点滴' luôn liên quan đến y tế. Không sử dụng trong các ngữ cảnh không chuyên ngành (ví dụ: '点滴' không có nghĩa là 'nhỏ giọt' trong đời sống hàng ngày).

Nguồn gốc từ

Từ '点滴' trong tiếng Nhật là sự kết hợp của hai kanji: '点' (điểm, nhỏ giọt) và '滴' (giọt). Ý nghĩa ban đầu là 'giọt nhỏ giọt', sau đó được mở rộng thành phương pháp y tế truyền dịch tĩnh mạch (từ những giọt nhỏ giọt vào cơ thể).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'truyền nước' hoặc 'truyền dịch' thay vì dùng từ '点滴'.

Phân tích từ

点
nhỏ giọt, nhỏ từng giọt
root
+
滴
giọt
root
Từ Điển Nhật Việt