Looking up...
炎は暖かいが危険だ
Lửa ấm áp nhưng nguy hiểm
ngọn lửa, sự cháy
炎は森林を焼き尽くした
Lửa đã thiêu rụi rừng
sự phát ban, viêm
皮膚に炎が見られる
Có hiện tượng phát ban trên da
Từ Hán-Việt 'nhiên' (炎) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'lửa' hoặc 'ngọn lửa'.
Trong tiếng Nhật, '炎' thường dùng để chỉ ngọn lửa hoặc sự cháy. Trong y học, nó có nghĩa là 'viêm'.