炎症
「炎症」はどういう意味ですか?
viêm nhiễm傷口が炎症を起こした。
Vết thương bị viêm nhiễm.
「炎症」の正しい使い方は?
Phản ứng sinh học của cơ thể khi mô bị tổn thương, nhiễm trùng hoặc kích ứng, thường biểu hiện bằng sưng, đỏ, nóng, đau.
アレルギー反応によって皮膚に炎症が生じた。
Da bị viêm nhiễm do phản ứng dị ứng.
医師は患者の関節炎症を診断した。
Bác sĩ chẩn đoán viêm nhiễm khớp ở bệnh nhân.
Thuật ngữ y học phổ biến, thường kết hợp với các loại viêm cụ thể như 皮膚炎症 (viêm da), 関節炎症 (viêm khớp).
Mẹo hay
Phân biệt '炎症' và '感染'
炎症 (viêm nhiễm) là phản ứng chung của cơ thể, có thể do nhiễm trùng (感染) hoặc không. Ví dụ: viêm khớp có thể do nhiễm trùng nhưng cũng có thể do thoái hóa khớp.
Quy tắc vàng
Kết hợp từ chính xác
Luôn sử dụng 'viêm nhiễm' thay vì 'viêm' đơn thuần khi nói về tình trạng bệnh lý (trừ trường hợp chuyên ngành như 'viêm gan').
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 炎 (viêm) + 症 (chứng). 炎 chỉ tình trạng nóng, đỏ, sưng (viêm nhiễm), 症 chỉ triệu chứng hoặc bệnh lý. Kết hợp thành 'viêm nhiễm' trong y học.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng và nghiên cứu. Có thể kết hợp với các tiền tố như '過敏性炎症' (viêm nhiễm do dị ứng) hoặc '感染性炎症' (viêm nhiễm nhiễm trùng).