Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 火気

火気

kaki

「火気」はどういう意味ですか?

lửa; hơi nóng; sự nguy hiểm từ lửa

火気厳禁の場所です。

Đây là nơi nghiêm cấm lửa.


「火気」の正しい使い方は?

LuậtKỹ thuật
trang trọng

sự nguy hiểm tiềm ẩn từ lửa hoặc nhiệt độ cao

火気を取り扱う際は注意が必要です。

Khi xử lý các vật dễ cháy, cần hết sức cẩn thận.

火気厳禁の看板が立てられている。

Có biển báo cấm lửa được dựng lên.

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định an toàn hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.

chung

lửa; ngọn lửa; nguồn nhiệt

火気を消してください。

Hãy dập lửa đi.

Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường, nhưng ít phổ biến hơn nghĩa an toàn.

Cụm từ kết hợp

火気厳禁nghiêm cấm lửa火気を扱うxử lý vật dễ cháy火気を消すdập lửa

Từ đồng nghĩa

火炎

Từ trái nghĩa

水消火

Cụm từ liên quan

火災cụm từ
hỏa hoạn
消火器cụm từ
bình chữa cháy
火気管理cụm từ
quản lý nguy cơ cháy nổ

Mẹo hay

Phân biệt 火気 và 火

火 (hi) chỉ đơn thuần là 'lửa' hoặc 'ngọn lửa', trong khi 火気 (kaki) nhấn mạnh đến 'sự nguy hiểm tiềm ẩn từ lửa' hoặc 'nguồn nhiệt có thể gây cháy'. Ví dụ: '火を消せ' (dập lửa đi) vs '火気厳禁' (nghiêm cấm lửa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 火気 trong văn bản chính thức

Luôn viết hoa từ 火気 trong các biển báo, quy định an toàn hoặc tài liệu pháp luật (ví dụ: 火気厳禁). Trong văn bản thông thường, có thể viết thường nếu không nhấn mạnh đến nguy cơ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 火 (hỏa, nghĩa là 'lửa') + 気 (khí, nghĩa là 'khí', 'hơi', 'sự nguy hiểm'). Theo nghĩa đen là 'hơi lửa' hoặc 'sự nguy hiểm từ lửa', sau này mở rộng thành khái niệm an toàn phòng cháy.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn phòng cháy chữa cháy, quy định pháp luật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị. Không dùng trong văn nói thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến nguy cơ cháy nổ.

Phân tích từ

火
lửa; ngọn lửa
root
+
気
khí; hơi; sự nguy hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。