火種

hoshu

「火種」はどういう意味ですか?

mồi lửa

火種を使って焚き火を始めた。

Tôi bắt đầu đốt lửa bằng mồi lửa.


「火種」の正しい使い方は?

trang trọng

mồi lửa, vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa

火種を使わずに直接薪を燃やすのは難しい。

Khó có thể đốt trực tiếp củi mà không dùng mồi lửa.

火種が消えないように注意してください。

Hãy cẩn thận để mồi lửa không bị tắt.

Thường dùng trong bối cảnh sinh hoạt hoặc nấu nướng.

figurative

nguyên nhân gây ra xung đột, mâu thuẫn hoặc bạo lực

彼の発言が火種となって、議論が白熱した。

Phát biểu của anh ấy trở thành nguyên nhân khiến cuộc tranh luận trở nên gay gắt.

その政策は社会の火種になる可能性がある。

Chính sách đó có thể trở thành mồi lửa cho xã hội.

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

火種を絶やすdập tắt mồi lửa火種を残すđể lại mồi lửa火種になるtrở thành nguyên nhân gây xung đột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

火の粉cụm từ
tàn lửa, tia lửa
火の手cụm từ
ngọn lửa, sự bùng nổ

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Khi gặp từ '火種', hãy xem xét ngữ cảnh: nếu nói về việc nhóm lửa thì nghĩa đen; nếu nói về xung đột xã hội thì nghĩa bóng. Ví dụ: '火種を使う' (dùng mồi lửa) là nghĩa đen, '火種になる' (trở thành nguyên nhân xung đột) là nghĩa bóng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn viết trang trọng

Từ '火種' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các bài viết về xã hội, chính trị. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'mồi lửa' hoặc 'nguyên nhân'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 火 (hỏa, nghĩa là lửa) và 種 (chủng, nghĩa là hạt giống, nguồn gốc). Theo nghĩa đen, chỉ vật liệu dễ cháy dùng để nhóm lửa. Theo nghĩa bóng, chỉ nguyên nhân tiềm ẩn gây ra xung đột.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể hiểu theo nghĩa đen trong sinh hoạt hàng ngày hoặc nghĩa bóng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị. Khi sử dụng nghĩa bóng, thường ám chỉ một vấn đề nhỏ có thể dẫn đến xung đột lớn hơn.

Phân tích từ

火
lửa
root
+
種
hạt giống, nguồn gốc
root
Từ Điển Nhật Việt