消火器
「消火器」はどういう意味ですか?
bình chữa cháy消火器を使って火を消した。
Tôi đã dập lửa bằng bình chữa cháy.
「消火器」の正しい使い方は?
Dụng cụ dùng để dập tắt đám cháy bằng hóa chất hoặc khí nén.
消火器は火災が発生した際に使用する安全装置です。
Bình chữa cháy là thiết bị an toàn được sử dụng khi xảy ra hỏa hoạn.
消火器の使い方を教えてください。
Hãy chỉ tôi cách sử dụng bình chữa cháy.
Thường được lắp đặt trong các tòa nhà, phương tiện giao thông và khu vực công cộng.
Mẹo hay
Cách nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng '消火器' như một 'công cụ tiêu diệt lửa' (消火 = tiêu diệt lửa, 器 = dụng cụ).
Quy tắc vàng
An toàn khi sử dụng
Luôn kiểm tra hướng dẫn sử dụng trên bình chữa cháy trước khi sử dụng. Đối với đám cháy dầu mỡ, không sử dụng bình nước.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '消火' (しょうか, shōka: dập lửa) + '器' (き, ki: dụng cụ). '消火' bao gồm '消' (tiêu diệt) và '火' (lửa), trong khi '器' nghĩa là dụng cụ, thiết bị.
Ghi chú sử dụng
Bình chữa cháy có nhiều loại (bột, khí CO2, bọt, nước) tùy theo loại đám cháy. Người dùng cần biết loại bình phù hợp để sử dụng hiệu quả.