Looking up...
流言が広まる前に、事実を確認しよう。
Hãy xác nhận sự thật trước khi tin đồn lan rộng.
Thông tin không có căn cứ, thường được lan truyền rộng rãi.
政治家に関する流言がSNSで拡散された。
Tin đồn về chính trị gia đã lan truyền trên mạng xã hội.
流言を信じてしまった人々がパニックに陥った。
Những người tin vào tin đồn đã rơi vào tình trạng hoảng loạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc truyền thông. Có thể kết hợp với các từ như '流言飛語' (lưu ngôn phi ngữ) để nhấn mạnh tính vô căn cứ.
流言 thường nhấn mạnh tính lan truyền rộng rãi và vô căn cứ của thông tin, trong khi うわさ thiên về nội dung lời đồn (có thể đúng hoặc sai). Ví dụ: 'うわさによると彼は退職するらしい' (Theo lời đồn, anh ấy có vẻ sẽ nghỉ việc) — không nhất thiết là tin đồn.
Từ này phù hợp trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng うわさ hoặc デマ hơn.
Từ '流言' (りゅうげん) trong tiếng Nhật, gồm hai chữ Hán: '流' (lưu, chảy, lan truyền) và '言' (ngôn, lời nói). Ý nghĩa ban đầu là 'lời nói lan truyền', sau này phát triển thành 'tin đồn' như hiện nay.
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những thông tin không có cơ sở hoặc bịa đặt. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các bài báo, bình luận xã hội hoặc phân tích truyền thông. Không nên nhầm lẫn với 'うわさ' (lời đồn) vốn mang tính trung lập hơn.