派生義

haseigi

「派生義」はどういう意味ですか?

nghĩa phái sinh

「楽しい」の派生義として「楽しむ」という動詞が生まれた。

Nghĩa phái sinh của "vui vẻ" là động từ "thưởng thức".


「派生義」の正しい使い方は?

trang trọng

nghĩa phát triển từ nghĩa gốc của một từ, thường thông qua quá trình chuyển nghĩa hoặc mở rộng ngữ nghĩa

「明るい」はもともと光に関する意味だったが、性格を表す派生義も持っている。

Từ "sáng sủa" vốn chỉ liên quan đến ánh sáng, nhưng giờ cũng mang nghĩa phái sinh chỉ tính cách.

「重い」の派生義には「深刻な」という意味もある。

Nghĩa phái sinh của "nặng nề" bao gồm cả nghĩa "nghiêm trọng".

Thường gặp trong ngôn ngữ học, từ vựng học hoặc phân tích ngôn ngữ. Không nhầm lẫn với nghĩa gốc (本義) hay nghĩa bóng (比喩的な意味).

Cụm từ kết hợp

派生義を持つcó nghĩa phái sinh派生義としてvới tư cách là nghĩa phái sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa gốc và nghĩa phái sinh

Nghĩa gốc (本義) là nghĩa ban đầu, trực tiếp của từ, trong khi nghĩa phái sinh (派生義) là nghĩa phát triển từ nghĩa gốc thông qua quá trình chuyển nghĩa hoặc mở rộng ngữ nghĩa. Ví dụ: từ "mặt trời" (nghĩa gốc là thiên thể) có nghĩa phái sinh là "ánh nắng" hay "người quan trọng".

Quy tắc vàng

Quy tắc xác định nghĩa phái sinh

Một từ có nghĩa phái sinh khi: (1) nghĩa phái sinh liên quan đến nghĩa gốc nhưng không phải là nghĩa gốc, (2) nghĩa phái sinh xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, (3) nghĩa phái sinh có thể truy ngược về nghĩa gốc thông qua quá trình chuyển nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ 派生 (phát sinh, nghĩa phái sinh) + 義 (nghĩa, ý nghĩa). Thuật ngữ này được sử dụng trong ngôn ngữ học Nhật Bản để chỉ các nghĩa phái sinh từ nghĩa gốc của từ.

Ghi chú sử dụng

Khi phân tích từ vựng, cần phân biệt rõ nghĩa gốc (本義) và nghĩa phái sinh (派生義). Nghĩa phái sinh thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mở rộng hoặc chuyển nghĩa. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường đi kèm với các ví dụ phân tích từ vựng.

Phân tích từ

派生
phát sinh, nghĩa phái sinh
root
+
義
nghĩa, ý nghĩa
root
Từ Điển Nhật Việt