Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 事実

事実

jijitsuÂm Hán-Việtsự thực

「事実」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự thật

これは事実です。

Đây là sự thật.


「事実」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Sự thật, sự thực tế, sự có thật.

彼は事実を話した。

Anh ấy đã nói sự thật.

事実を確認する必要がある。

Chúng ta cần xác nhận sự thật.

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

事実を話すnói sự thật事実を確認するxác nhận sự thật事実に基づくdựa trên sự thật

Từ đồng nghĩa

真実真相現実

Từ trái nghĩa

虚構嘘作り話

Cụm từ liên quan

事実上cụm từ
trên thực tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '事実' khi muốn nhấn mạnh tính chính xác hoặc khi nói về sự thật trong các tình huống nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '真実'

'事実' và '真実' đều có nghĩa là 'sự thật', nhưng '事実' thường dùng để chỉ sự thật đã được xác nhận hoặc có bằng chứng, còn '真実' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thật sâu xa.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sự thực' (事実) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '事' (sự việc) và '実' (thực tế) kết hợp để chỉ sự thật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '事実' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của thông tin. Trong tiếng Việt, tương đương với 'sự thật' hoặc 'sự thực tế'.

Phân tích từ

事
sự việc
root
+
実
thực tế
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。