Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 浅薄な

浅薄な

asenakaÂm Hán-Việtthiên bạc

「浅薄な」はVietnameseでどういう意味ですか?

thô bỉ, nông cạn

彼の意見は浅薄で、深い考察が欠けている。

Ý kiến của anh ấy thô bỉ, thiếu sự suy ngẫm sâu sắc.


「浅薄な」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thô bỉ, nông cạn, thiếu sâu sắc hoặc suy nghĩ chi tiết.

その小説は浅薄な内容で、読者を満足させなかった。

Cuốn tiểu thuyết có nội dung nông cạn, không làm hài lòng độc giả.

彼は浅薄な考え方で物事を判断する傾向がある。

Anh ấy có xu hướng đánh giá mọi thứ bằng suy nghĩ nông cạn.

Thường dùng để chỉ suy nghĩ, ý kiến hoặc tác phẩm thiếu sâu sắc.

Từ đồng nghĩa

浅はか浅い薄い

Từ trái nghĩa

深い深遠深刻

Nguồn gốc từ

Từ '浅' (thiên) có nghĩa là nông, '薄' (bạc) có nghĩa là mỏng, gầy. Tính từ này mô tả sự nông cạn, thiếu sâu sắc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ suy nghĩ, ý kiến hoặc tác phẩm thiếu sâu sắc hoặc suy nghĩ chi tiết. Có thể mang tính xấu.

Phân tích từ

浅
nông
root
+
薄
bạc
root
+
な
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。