Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支援を申し入れる

支援を申し入れる

shien o mōshiireru

「支援を申し入れる」はどういう意味ですか?

đề nghị hỗ trợ

政府は被災地に支援を申し入れた。

Chính phủ đã đề nghị hỗ trợ vùng bị thiên tai.


「支援を申し入れる」の正しい使い方は?

trang trọng

đề nghị hỗ trợ chính thức từ phía bên ngoài

国際社会は紛争地域に人道支援を申し入れた。

Cộng đồng quốc tế đã đề nghị hỗ trợ nhân đạo tới khu vực xung đột.

企業は災害時の支援を申し入れました。

Doanh nghiệp đã đề nghị hỗ trợ trong trường hợp thiên tai.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, kinh doanh hoặc tình huống khẩn cấp. Mang sắc thái trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

支援を申し入れるđề nghị hỗ trợ支援を申し出るđề nghị hỗ trợ (ít trang trọng hơn)支援を要請するyêu cầu hỗ trợ (mạnh hơn, có thể kèm theo điều kiện)

Từ đồng nghĩa

支援を申し出る支援を要請する支援を求める

Từ trái nghĩa

支援を拒否する支援を辞退する

Cụm từ liên quan

支援を受けるcụm từ
nhận hỗ trợ
支援を提供するcụm từ
cung cấp hỗ trợ
支援団体word
tổ chức hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 申し入れる và 申し出る

申し入れる thể hiện sự đề nghị từ phía người nói tới đối phương (thường là cấp trên hoặc đối tác), trong khi 申し出る thể hiện sự đề nghị từ phía đối phương hoặc mang tính tự nguyện hơn. Ví dụ: '政府は支援を申し入れた' (chính phủ đề nghị hỗ trợ) vs '企業は支援を申し出た' (doanh nghiệp đề nghị hỗ trợ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này chỉ nên dùng trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc giao tiếp công sở. Không dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi nói chuyện với bạn bè.

Nguồn gốc từ

支援 (しえん) nghĩa là 'hỗ trợ', 申し入れる (もうしいれる) nghĩa là 'đề nghị, đề xuất'. Cả cụm diễn đạt hành động đề nghị một cách trang trọng từ phía bên ngoài. 申し入れる là dạng khiêm nhường của 申し上げる, thể hiện thái độ tôn trọng trong giao tiếp chính thức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí hoặc giao tiếp chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể thay thế bằng '支援を申し出る' trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ, viện trợ
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
申し入れる
đề nghị, đề xuất (dạng khiêm nhường)
verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。