支援を求める

shien o motomeru

「支援を求める」はどういう意味ですか?

yêu cầu hỗ trợ

彼は政府に支援を求めた。

Anh ấy đã yêu cầu chính phủ hỗ trợ.


「支援を求める」の正しい使い方は?

trang trọng

yêu cầu sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác hoặc tổ chức

困難な状況にある人々に支援を求めるべきだ。

Chúng ta nên yêu cầu hỗ trợ cho những người đang trong hoàn cảnh khó khăn.

NPOは寄付を求める活動を行っている。

Tổ chức phi lợi nhuận đang tiến hành hoạt động kêu gọi quyên góp hỗ trợ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, báo cáo, hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng 'nhờ sự giúp đỡ' trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Cụm từ kết hợp

支援を求めるyêu cầu hỗ trợ支援を申し出るđề nghị hỗ trợ支援を受けるnhận hỗ trợ

Cụm từ liên quan

支援金を求めるcụm từ
yêu cầu tiền hỗ trợ
支援活動cụm từ
hoạt động hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 支援を求める và 助けを求める

支援を求める thường nhấn mạnh sự hỗ trợ có tổ chức, quy mô lớn (từ chính phủ, tổ chức). 助けを求める mang tính cá nhân, thân mật hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

支援を求める tuân theo cấu trúc [Danh từ + を + 求める]. Danh từ phải là đối tượng có thể hỗ trợ (tiền, nhân lực, sự quan tâm).

Nguồn gốc từ

支援 (しえん) là từ Hán-Nhật gồm 支 (chi, hỗ trợ) + 援 (viện, giúp đỡ). 求める (もとめる) nghĩa là 'yêu cầu', 'tìm kiếm'. Cụm từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, phản ánh cấu trúc ngữ pháp 'AをB' (yêu cầu A).

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hỗ trợ (政府, 団体, 人々). 2. Có thể lược bỏ を trong văn nói thân mật (支援求める). 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'kêu gọi hỗ trợ', 'yêu cầu viện trợ', 'nhờ giúp đỡ'.

Phân tích từ

支援
sự hỗ trợ, viện trợ
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
求める
yêu cầu, tìm kiếm
verb
Từ Điển Nhật Việt