Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支援を停止する

支援を停止する

shien o teishi suruÂm Hán-Việttrợ viện

「支援を停止する」はどういう意味ですか?

ngừng hỗ trợ

政府は国際援助を停止することを決定した。

Chính phủ đã quyết định ngừng hỗ trợ quốc tế.


「支援を停止する」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Dừng hoặc ngừng cung cấp hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc kỹ thuật cho một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân.

企業は環境保護団体への支援を停止することにした。

Công ty đã quyết định ngừng hỗ trợ tổ chức bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế.

Cụm từ kết hợp

国際援助を停止するngừng hỗ trợ quốc tế経済支援を停止するngừng hỗ trợ kinh tế

Từ đồng nghĩa

支援を中止する援助を停止する

Từ trái nghĩa

支援を開始する援助を継続する

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong các quyết định của chính phủ hoặc tổ chức.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ
root
+
を
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle
+
停止
ngừng
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。