Looking up...
この美術館の入場料はいくらですか?
Phí vào cửa viện bảo tàng này là bao nhiêu?
số tiền phải trả để vào một địa điểm, sự kiện hoặc cơ sở nào đó
博物館の入場料は500円です。
Phí vào cửa viện bảo tàng là 500 yên.
コンサートの入場料は高いです。
Phí vào cửa buổi hòa nhạc khá đắt.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như bảo tàng, rạp chiếu phim, công viên giải trí, sự kiện thể thao.
入場料 dùng cho nhiều loại địa điểm (sân vận động, rạp phim), trong khi 入館料 thường chỉ dùng cho bảo tàng, thư viện (nơi có 'quản'/'sảnh' - 館).
入場料 + は + [số tiền] + です。 (Phí vào cửa là...) hoặc 入場料 + を + [động từ] (trả, thu, tính toán... phí vào cửa).
入場 (nyuujou: vào cửa) + 料 (ryou: phí, tiền). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'phí đăng ký' (申し込み料) hay 'phí tham gia hội thảo' (参加費). Thường gặp trong các biển báo, bảng giá hoặc quảng cáo sự kiện.