Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入場料

入場料

nyuujouryou

「入場料」はVietnameseでどういう意味ですか?

phí vào cửa

この美術館の入場料はいくらですか?

Phí vào cửa viện bảo tàng này là bao nhiêu?


「入場料」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

số tiền phải trả để vào một địa điểm, sự kiện hoặc cơ sở nào đó

博物館の入場料は500円です。

Phí vào cửa viện bảo tàng là 500 yên.

コンサートの入場料は高いです。

Phí vào cửa buổi hòa nhạc khá đắt.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như bảo tàng, rạp chiếu phim, công viên giải trí, sự kiện thể thao.

Cụm từ kết hợp

入場料無料miễn phí vào cửa入場料を支払うtrả phí vào cửa入場料が高いphí vào cửa cao

Từ đồng nghĩa

入場金入館料チケット代

Từ trái nghĩa

退場料

Mẹo hay

Phân biệt 入場料 vs 入館料

入場料 dùng cho nhiều loại địa điểm (sân vận động, rạp phim), trong khi 入館料 thường chỉ dùng cho bảo tàng, thư viện (nơi có 'quản'/'sảnh' - 館).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

入場料 + は + [số tiền] + です。 (Phí vào cửa là...) hoặc 入場料 + を + [động từ] (trả, thu, tính toán... phí vào cửa).

Nguồn gốc từ

入場 (nyuujou: vào cửa) + 料 (ryou: phí, tiền). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'phí đăng ký' (申し込み料) hay 'phí tham gia hội thảo' (参加費). Thường gặp trong các biển báo, bảng giá hoặc quảng cáo sự kiện.

Phân tích từ

入場
vào cửa
compound
+
料
phí, tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。