Looking up...
会議室に入室する
Vào phòng họp
Vào một phòng hoặc không gian có giới hạn
教室に入室する
Vào lớp học
病室に入室する
Vào phòng bệnh
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như bệnh viện, trường học, hoặc các cuộc họp.
Từ '入室' (nhập thất) có nghĩa là 'vào phòng', kết hợp với động từ 'する' (làm) để tạo thành động từ phức hợp.
Trong tiếng Nhật, '入室する' thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'vào phòng' là cách dịch phổ biến nhất.