Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入室する

入室する

nyūshitsu suruÂm Hán-Việtnhập thất

「入室する」はどういう意味ですか?

vào phòng

会議室に入室する

Vào phòng họp


「入室する」の正しい使い方は?

trang trọngthông thường

Vào một phòng hoặc không gian có giới hạn

教室に入室する

Vào lớp học

病室に入室する

Vào phòng bệnh

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như bệnh viện, trường học, hoặc các cuộc họp.

Cụm từ kết hợp

会議室に入室するvào phòng họp病室に入室するvào phòng bệnh

Từ đồng nghĩa

入る入室

Từ trái nghĩa

退室する

Nguồn gốc từ

Từ '入室' (nhập thất) có nghĩa là 'vào phòng', kết hợp với động từ 'する' (làm) để tạo thành động từ phức hợp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '入室する' thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'vào phòng' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

入室
vào phòng
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。