Looking up...
コンサートの入場は午後7時に始まります。
Buổi vào sân khấu cho buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ chiều.
vào một khu vực hoặc sự kiện, thường liên quan đến sự kiện công khai hoặc sân khấu
このイベントには入場料が必要です。
Buổi diễn này yêu cầu phí vào cửa.
観客が次々と入場してきた。
Khán giả tiếp tục vào sân khấu.
Thường dùng trong bối cảnh công khai như buổi hòa nhạc, sân vận động, hoặc sự kiện đặc biệt.
Dùng '入場する' khi muốn nói về việc vào một khu vực hoặc sự kiện công khai.
Thường dùng với cấu trúc 'Noun + に + 入場する' (ví dụ: コンサートに入場する).
Từ '入場' (nhập trường) có gốc Hán Việt, từ '入' (nhập) nghĩa là vào, '場' (trường) nghĩa là sân hoặc khu vực.
Thường dùng trong bối cảnh công khai hoặc sự kiện. Có thể dùng cho cả người và vật.