Looking up...
キッチンを片付けないといけない。
Phải dọn dẹp bếp thôi.
Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp gian bếp sau khi sử dụng.
料理をした後は必ずキッチンを片付けてください。
Sau khi nấu ăn xong nhất định phải dọn dẹp bếp sạch sẽ.
彼女はキッチンを片付けるのがとても速い。
Cô ấy dọn bếp rất nhanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, không mang sắc thái trang trọng.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Nhật khi nói về việc dọn dẹp sau khi nấu ăn. Ví dụ: 「ご飯作ったからキッチンを片付けてね!」(Vì mình nấu ăn xong nên cậu dọn bếp nhé!).
Khác với '掃除する' (quét dọn, lau chùi) hay '整理する' (sắp xếp ngăn nắp), '片付ける' nhấn mạnh vào hành động đưa mọi thứ về đúng vị trí, thường đi kèm với trạng thái 'gọn gàng'.
Từ ghép giữa danh từ mượn tiếng Anh 'キッチン' (kitchen) và động từ '片付ける' (katadzukeru, nghĩa gốc là 'sắp xếp ngăn nắp, dọn dẹp'). '片付ける' bao gồm '片' (một phần, mảnh) và '付ける' (gắn, đặt), thể hiện hành động sắp xếp mọi thứ vào đúng vị trí.
1. Cụm từ này mang tính chất sinh hoạt thường ngày, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn. 2. Có thể rút ngắn thành 'キッチン片付ける' trong giao tiếp thân mật. 3. Đối tượng thường là không gian bếp sau khi nấu nướng, nhưng cũng có thể mở rộng sang các khu vực khác nếu ngữ cảnh rõ ràng.