Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ガバナンス

ガバナンス

gabanansuTừ vay mượn từ English ガバナンス

「ガバナンス」はVietnameseでどういう意味ですか?

quản trị

企業のガバナンス体制を強化する。

Tăng cường hệ thống quản trị doanh nghiệp.


「ガバナンス」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Luật
trang trọng

Hệ thống quản trị, điều hành và giám sát hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc xã hội nhằm đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả.

政府のガバナンス改革が進んでいる。

Cải cách quản trị chính phủ đang được tiến hành.

コーポレート・ガバナンスの重要性が高まっている。

Tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp ngày càng được nâng cao.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp (corporate governance), quản trị chính phủ (public governance) hoặc quản trị xã hội (social governance).

Kinh doanh
chuyên ngành

Cơ chế quản lý và kiểm soát hoạt động của một hệ thống, tổ chức nhằm đảm bảo hoạt động diễn ra theo đúng quy định và mục tiêu đề ra.

ITガバナンスのフレームワークを導入する。

Triển khai khung quản trị công nghệ thông tin.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ này đề cập đến quản trị hệ thống CNTT (IT governance).

Cụm từ kết hợp

コーポレート・ガバナンスquản trị doanh nghiệpITガバナンスquản trị công nghệ thông tinガバナンス改革cải cách quản trị

Từ đồng nghĩa

統治管理支配運営

Từ trái nghĩa

無秩序混乱

Cụm từ liên quan

透明性cụm từ
tính minh bạch
説明責任cụm từ
trách nhiệm giải trình

Mẹo hay

Phân biệt quản trị (governance) và quản lý (management)

Quản trị (governance) tập trung vào việc thiết lập các quy tắc, giám sát và đảm bảo trách nhiệm giải trình, trong khi quản lý (management) thiên về việc thực thi các hoạt động hàng ngày để đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, doanh nghiệp, chính phủ hoặc xã hội. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi chính thức.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "governance", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "gouvernance" (thế kỷ 14), xuất phát từ động từ "gouverner" (quản lý, cai trị), có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gubernare" (lái tàu, điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo doanh nghiệp hoặc thảo luận về quản trị xã hội. Không nên nhầm lẫn với "管理" (quản lý) vốn thiên về khía cạnh vận hành hàng ngày mà không bao gồm các yếu tố giám sát và trách nhiệm giải trình.

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。