キッチンルーム

kitchin rūmuTừ vay mượn từ English kitchen

「キッチンルーム」はどういう意味ですか?

phòng bếp

キッチンルームは家の中央にあります

Phòng bếp nằm ở giữa nhà


「キッチンルーム」の正しい使い方は?

trang trọng

Phòng bếp trong nhà, nơi chuẩn bị và nấu ăn

キッチンルームには冷蔵庫とガスコンロがあります

Phòng bếp có tủ lạnh và bếp ga

Thường được gọi tắt là 'キッチン' (phòng bếp)

Cụm từ kết hợp

キッチンルームの改装cải tạo phòng bếpキッチンルームのレイアウトbố trí phòng bếp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Tắt 'ルーム'

Trong tiếng Nhật, 'キッチン' thường được dùng một mình để chỉ phòng bếp

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'kitchen' (tiếng Anh) và 'room' (phòng), được nhập từ tiếng Anh vào tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'キッチン' thường được dùng để chỉ phòng bếp mà không cần thêm 'ルーム'

Phân tích từ

キッチン
phòng bếp
root
+
ルーム
phòng
root
Từ Điển Nhật Việt