カード

kādoTừ vay mượn từ English card

「カード」はどういう意味ですか?

thẻ

銀行のカードをなくしました。

Tôi đã mất thẻ ngân hàng rồi.


「カード」の正しい使い方は?

trang trọng

Thẻ nhựa có thể dùng để thanh toán, rút tiền hoặc xác minh danh tính.

このカードはクレジットカードです。

Thẻ này là thẻ tín dụng.

ATMでカードを使ってお金を下ろします。

Tôi rút tiền bằng thẻ ở cây ATM.

Thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, hoặc mua sắm.

trang trọng

Thẻ bài (dùng trong trò chơi, sưu tập).

トレーディングカードを集めています。

Tôi đang sưu tập thẻ bài.

Thường dùng trong các trò chơi bài hoặc sưu tập thẻ.

Công nghệ
chuyên ngành

Thẻ (dùng trong máy tính, hệ thống).

グラフィックカードを交換しました。

Tôi đã thay card đồ họa.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, máy tính.

Cụm từ kết hợp

クレジットカードthẻ tín dụngデビットカードthẻ ghi nợポイントカードthẻ tích điểm会員カードthẻ thành viênICカードthẻ IC

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'カード' và 'カード類'

Trong tiếng Nhật, 'カード' có thể dùng chung cho tất cả các loại thẻ, trong khi 'カード類' (card-rui) thường được dùng để chỉ tập hợp nhiều loại thẻ khác nhau. Trong tiếng Việt, không có sự phân biệt này.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'カード' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, từ 'カード' luôn được dùng kèm với loại thẻ cụ thể (ví dụ: クレジットカード, デビットカード).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'card', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ viết katakana. Ban đầu được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính (thẻ ngân hàng) và sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như trò chơi, công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'カード' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, bao gồm cả các loại thẻ vật lý (thẻ ngân hàng, thẻ thành viên) và thẻ ảo (thẻ điện tử). Trong tiếng Việt, từ 'thẻ' có thể thay thế hoàn toàn trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng 'カード' vẫn được giữ nguyên trong các thuật ngữ chuyên ngành hoặc khi đề cập đến sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản.

Phân tích từ

カー
phát âm tiếng Anh 'card'
root
+
ド
hậu tố tiếng Anh '-d'
suffix
Từ Điển Nhật Việt