会員カード
「会員カード」はどういう意味ですか?
thẻ hội viênこのスーパーの会員カードを持っていますか?
Bạn có mang thẻ hội viên của siêu thị này không?
「会員カード」の正しい使い方は?
Thẻ chứng nhận tư cách hội viên, thường dùng để nhận ưu đãi hoặc tích điểm
会員カードを提示すると10%割引になります。
Nếu xuất trình thẻ hội viên, bạn sẽ được giảm giá 10%.
この店の会員カードはポイントがたまる仕組みです。
Thẻ hội viên của cửa hàng này có cơ chế tích điểm.
Thường được phát bởi cửa hàng, dịch vụ hoặc tổ chức để quản lý khách hàng thân thiết. Có thể là thẻ vật lý hoặc thẻ ảo trên ứng dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 会員カード và ポイントカード
会員カード thường yêu cầu tư cách hội viên chính thức (có thể có phí hoặc thủ tục đăng ký), trong khi ポイントカード chỉ đơn thuần là thẻ tích điểm và không nhất thiết phải đăng ký hội viên. Ví dụ: Thẻ hội viên của siêu thị Big C (có đăng ký) khác với thẻ tích điểm của Circle K (không đăng ký).
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng 会員カード?
Sử dụng khi nói đến thẻ hội viên chính thức của một tổ chức/cửa hàng (có thể tích điểm, nhận ưu đãi, hoặc có tư cách đặc biệt). Không dùng cho thẻ đơn thuần tích điểm không yêu cầu tư cách hội viên.
Nguồn gốc từ
会員 (kaiin) = hội viên (thành viên) + カード (kādo) = card (từ tiếng Anh "card"). Ghép từ hai thành phần Hán-Nhật và Anh, phổ biến trong tiếng Nhật từ thập niên 1980 khi khái niệm thẻ hội viên trở nên phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ (nhà hàng, khách sạn), giải trí (rạp chiếu phim, câu lạc bộ). Có thể thay thế bằng từ đơn giản hơn như 会員証 (thẻ hội viên) trong ngữ cảnh trang trọng.