Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. カロリーオフ

カロリーオフ

karorī ofuTừ vay mượn từ English カロリーオフ

「カロリーオフ」はどういう意味ですか?

ít calo

この飲み物はカロリーオフです。

Đồ uống này ít calo.


「カロリーオフ」の正しい使い方は?

trang trọng

Sản phẩm có hàm lượng calo thấp hơn mức tiêu chuẩn, thường được quảng cáo là lựa chọn tốt cho chế độ ăn kiêng.

カロリーオフのジュースを飲んでダイエット中です。

Tôi đang uống nước ép ít calo vì đang ăn kiêng.

スーパーでカロリーオフの商品を探しています。

Tôi đang tìm sản phẩm ít calo ở siêu thị.

Thường được sử dụng trong quảng cáo thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm dinh dưỡng. Có thể xuất hiện dưới dạng 'カロリー控えめ' (kiểm soát calo) hoặc '低カロリー' (calo thấp).

Cụm từ kết hợp

カロリーオフ商品sản phẩm ít caloカロリーオフダイエットchế độ ăn kiêng ít caloカロリーオフ飲料đồ uống ít calo

Từ đồng nghĩa

低カロリーカロリー控えめ

Từ trái nghĩa

高カロリーカロリーオン

Cụm từ liên quan

カロリー制限cụm từ
hạn chế calo
ダイエット食品cụm từ
thực phẩm ăn kiêng

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Việt

Thay vì dùng trực tiếp 'カロリーオフ', người Việt thường nói 'ít calo', 'low-cal', hoặc 'sản phẩm giảm calo'. Ví dụ: 'Mình uống nước ép ít calo nhé' thay vì 'Mình uống nước ép カロリーオフ nhé'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'カロリーオフ' và '低カロリー'

'カロリーオフ' thường mang tính quảng cáo thương mại, trong khi '低カロリー' là thuật ngữ trung lập hơn. Ví dụ: 'この飲み物はカロリーオフです' (quảng cáo) so với 'この飲み物は低カロリーです' (thông tin trung lập).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'calorie' (lượng calo) kết hợp với hậu tố '-off' (trong tiếng Anh có nghĩa là 'giảm bớt', 'loại bỏ'). Ban đầu được sử dụng trong ngành thực phẩm và dinh dưỡng như một thuật ngữ tiếp thị.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong quảng cáo thực phẩm, đồ uống và sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản. Người Việt có thể hiểu trực tiếp nghĩa 'ít calo' nhưng thường sử dụng các thuật ngữ tiếng Việt như 'ít calo', 'low-cal' hoặc 'giảm calo' trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

カロリー
calo (từ tiếng Anh 'calorie')
root
+
オフ
giảm bớt, loại bỏ (từ tiếng Anh '-off' trong 'take-off')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。