Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. trovati

trovati

/troˈva.ti/

「trovati」はVietnameseでどういう意味ですか?

được tìm thấy

I documenti trovati nell'archivio erano molto antichi.

Các tài liệu được tìm thấy trong kho lưu trữ rất cổ xưa.


「trovati」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Được tìm thấy hoặc phát hiện ra.

I resti trovati durante lo scavo sono stati datati al III secolo a.C.

Các di vật được tìm thấy trong quá trình khai quật đã được xác định là từ thế kỷ 3 trước Công nguyên.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

trang trọng

Được xác định hoặc xác nhận.

I risultati trovati nello studio confermano l'ipotesi iniziale.

Các kết quả được tìm thấy trong nghiên cứu này xác nhận giả thuyết ban đầu.

Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

trovati inđược tìm thấy trongtrovati dađược tìm thấy bởi

Từ đồng nghĩa

scopertirinvenutiindividuati

Từ trái nghĩa

persiscomparsinon trovati

Cụm từ liên quan

trovati per casocụm từ
được tìm thấy tình cờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc văn học.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'trovare'

'Trovati' là dạng quá khứ phân từ của 'trovare', dùng để mô tả trạng thái đã được tìm thấy.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'trovare' (tìm thấy) ở dạng quá khứ phân từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc phát hiện ra điều gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Phân tích từ

trov
tìm thấy
root
+
ati
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。