Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. ti ringrazio

ti ringrazio

/ti riɲˈɡrat.t͡so/
cảm ơn

Ti ringrazio per il tuo aiuto!

Cảm ơn vì đã giúp tôi!


thông thường

Lời cảm ơn thân mật hoặc trung lập tới người nhận.

Ti ringrazio davvero tanto per la cena.

Mình thực sự cảm ơn cậu vì bữa tối nè.

Ti ringrazio per la pazienza che hai avuto con me.

Tôi cảm ơn anh đã kiên nhẫn với tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không trang trọng bằng 'la ringrazio'.

Cụm từ kết hợp

ti ringrazio tantocảm ơn cậu rất nhiềuti ringrazio davverothực sự cảm ơn cậuti ringrazio di cuorecảm ơn cậu từ đáy lòng

Từ đồng nghĩa

grazieti ringrazio tantoti sono grato

Từ trái nghĩa

ti maledicoti odio

Cụm từ liên quan

grazie millecụm từ
cảm ơn rất nhiều
ti ringrazio infinitamentecụm từ
cảm ơn cậu vô cùng
ti devo un favorecụm từ
tôi nợ cậu một ân huệ

Mẹo hay

Khi nào dùng 'ti ringrazio'?

Dùng khi bạn muốn cảm ơn một người bạn thân hoặc người quen trong ngữ cảnh thân mật. Không dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn trừ khi họ đề nghị bạn dùng cách xưng hô thân mật.

Quy tắc vàng

Cách xưng hô phù hợp

Sử dụng 'ti ringrazio' khi người nghe là bạn bè, người thân hoặc người có mối quan hệ thân mật. Nếu người nghe là người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy dùng 'la ringrazio' (tôi cảm ơn ngài) thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ 'ti' (đại từ chỉ ngôi 'bạn' trong trường hợp thân mật) + 'ringrazio' (thể hiện sự biết ơn từ động từ 'ringraziare' = cảm ơn). Cụm từ này thể hiện sự biết ơn một cách trực tiếp tới người nghe.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như thư từ chính thức. Có thể kết hợp với 'tanto', 'davvero' để tăng cường mức độ cảm ơn.

Phân tích từ

ti
đại từ chỉ ngôi 'bạn' (thân mật)
pronoun
+
ringrazio
thể hiện sự biết ơn (từ động từ 'ringraziare')
verb
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。