sisma

/ˈsi.z.ma/
động đất

Il sisma ha causato danni diffusi in tutta la città.

Động đất đã gây ra thiệt hại lan rộng khắp thành phố.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự kiện địa chấn mạnh, gây ra rung động và phá hủy của Trái Đất.

Il sisma del 2009 ha colpito la zona di L'Aquila.

Động đất năm 2009 đã ảnh hưởng đến khu vực L'Aquila.

Thường dùng trong báo cáo khoa học và truyền thông về thiên tai.

Cụm từ kết hợp

sisma di magnitudođộng đất có độ lớnsisma di forte intensitàđộng đất có cường độ mạnhzona sismicavùng địa chấn
Từ Điển Ý Việt