Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जैसा देश वैसा संस्कृति

जैसा देश वैसा संस्कृति

/d͡ʒəiːsɑː deːʃ bəiːsɑː səmskr̩tiː/◆tục ngữ
văn hóa phản ánh bản chất con người và xã hội

भारत में अनेक धर्मों और परंपराओं के बावजूद, जैसा देश वैसा संस्कृति के कारण यहाँ एकता देखने को मिलती है।

Dù Ấn Độ có nhiều tôn giáo và truyền thống khác nhau, nhờ nguyên tắc 'văn hóa phản ánh bản chất con người và xã hội', người ta vẫn thấy sự đoàn kết nơi đây.


◆ Nghĩa thực sự
Văn hóa của một cộng đồng (quốc gia, dân tộc, vùng miền) là tấm gương phản chiếu bản chất, tính cách, lối sống, và giá trị của con người trong cộng đồng đó, đồng thời chịu sự chi phối bởi hoàn cảnh địa lý, lịch sử, và xã hội.
¶ Nghĩa đen
Nước như thế nào thì văn hóa như thế ấy
Phân tích nghĩa đen
जैसा देशnước như thế nào
trang trọng

Nền văn hóa của một quốc gia phản ánh bản chất, tính cách, và lối sống của người dân nơi đó, đồng thời chịu ảnh hưởng sâu sắc từ điều kiện địa lý, lịch sử, và xã hội.

जापान जैसा देश वैसा संस्कृति, वहाँ अनुशासन और सामूहिकता सर्वोपरि है।

Nhật Bản đúng như câu tục ngữ 'văn hóa phản ánh bản chất con người và xã hội'—kỷ luật và tinh thần tập thể luôn được coi trọng.

अमेरिका में विविधता के बावजूद, जैसा देश वैसा संस्कृति के सिद्धांत को देखा जा सकता है जहाँ व्यक्तिवाद प्रमुख है।

Mặc dù đa dạng về sắc tộc, nước Mỹ vẫn thể hiện rõ nguyên tắc 'văn hóa phản ánh bản chất con người và xã hội' thông qua sự đề cao chủ nghĩa cá nhân.

Câu tục ngữ nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa con người, xã hội, và môi trường sống. Nó không chỉ áp dụng cho quốc gia mà còn cho các cộng đồng địa phương.

Cụm từ kết hợp

संस्कृति निर्माणxây dựng văn hóaसामाजिक मूल्यgiá trị xã hộiराष्ट्रीय पहचानbản sắc dân tộc

Từ đồng nghĩa

जहाँ राजा वही प्रजाजैसा खावै तैसा होय

Từ trái nghĩa

अन्य देश अन्य संस्कृति

Cụm từ liên quan

जहाँ सुमिरन तहँ मन लिवैtục ngữ
Nơi nào tâm hướng về, nơi đó là nơi thiêng liêng
मन चंगा तो कठौती में गंगाtục ngữ
Tâm trong sạch thì mọi nơi đều là thánh địa

Mẹo hay

Phân biệt với 'văn hóa là sản phẩm của xã hội'

Câu tục ngữ này nhấn mạnh 'sự phản ánh' (reflection) chứ không phải 'sự tạo ra' (creation). Nó cho rằng văn hóa là kết quả của con người sống trong môi trường đó, chứ không phải con người bị định hình hoàn toàn bởi văn hóa.

Quy tắc vàng

Không áp dụng máy móc

Câu tục ngữ là một xu hướng chung chứ không phải quy luật tuyệt đối. Có những trường hợp ngoại lệ khi con người vượt qua hoàn cảnh để thay đổi văn hóa (ví dụ: phong trào nhân quyền thay đổi quan niệm xã hội).

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ xuất hiện trong văn học dân gian Hindi, phản ánh triết lý truyền thống về sự tương tác giữa con người và môi trường. 'जैसा' (jaisā) nghĩa là 'như thế nào', 'देश' (deś) nghĩa là 'đất nước', 'संस्कृति' (saṃskṛti) nghĩa là 'văn hóa'. Cấu trúc lặp lại 'जैसा...वैसा...' (jaisā...vaisā...) là một hình thức so sánh phổ biến trong ngôn ngữ Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài luận xã hội, thảo luận văn hóa, hoặc khi phân tích sự tương quan giữa điều kiện sống và tính cách con người. Không nên hiểu theo nghĩaLiteral (từng từ một), vì đây là một câu tục ngữ mang tính triết lý chứ không phải mô tả khoa học.

Phân tích từ

जैसा
như thế nào (so sánh)
adjective
+
देश
đất nước
noun
+
वैसा
như vậy (so sánh)
adjective
+
संस्कृति
văn hóa
noun
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。