Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जैसा देश वैसा संस्कार

जैसा देश वैसा संस्कार

/d͡ʒəiː.säː deːʃ bəiː.säː səm.skɑːɾ/◆tục ngữ
gần mực thì đen, gần đèn thì rạng

जैसा देश वैसा संस्कार, बच्चे वही सीखेंगे जो समाज में देखेंगे।

Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng, trẻ con sẽ học theo những gì chúng thấy trong xã hội.


◆ Nghĩa thực sự
Môi trường sống quyết định đến tính cách, đạo đức và hành vi của con người. Nơi nào con người sống, nơi đó sẽ ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách của họ.
¶ Nghĩa đen
Như đất nước ấy thì phẩm chất đạo đức ấy.
Phân tích nghĩa đen
जैसा देशnhư đất nước+वैसा संस्कारthì phẩm chất đạo đức
trang trọng

Môi trường sống, xã hội xung quanh ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính cách, đạo đức và lối sống của con người.

वह गांव में रहता है जहाँ लोग मिलजुल कर रहते हैं, इसलिए उसका संस्कार भी बहुत अच्छा है।

Anh ấy sống ở một ngôi làng nơi mọi người đoàn kết, nên phẩm chất của anh ấy cũng rất tốt.

बुरी संगत से व्यक्ति का संस्कार बिगड़ जाता है, इसलिए सावधान रहना चाहिए।

Giao du với người xấu sẽ làm hỏng phẩm chất, vì vậy cần phải cẩn thận.

Thường được dùng để khuyên nhủ mọi người nên chọn môi trường sống lành mạnh, tránh xa những ảnh hưởng tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

बुरा संस्कारthói xấu, phẩm chất xấuअच्छा संस्कारphẩm chất tốt, đạo đức tốtसंस्कार बदलनाthay đổi phẩm chất, thay đổi tính cách

Từ đồng nghĩa

जैसा संगत वैसा रंगसंगत का असर

Từ trái nghĩa

स्वयं के बलबूतेअपने संस्कार स्वयं बनाना

Cụm từ liên quan

जैसा खाए अन्न वैसा होवे मनtục ngữ
Cái gì ăn vào thì tâm trí cũng theo đó mà thay đổi
संगत सुधारे संस्कारtục ngữ
Bạn tốt sẽ cải thiện phẩm chất của bạn

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Hãy tưởng tượng môi trường sống như một dòng sông: nếu bạn sống giữa những con cá sấu (ảnh hưởng xấu), bạn sẽ trở nên hung dữ; nếu bạn sống giữa những bông hoa sen (ảnh hưởng tốt), bạn sẽ trở nên thanh cao.

Quy tắc vàng

Quy luật ảnh hưởng xã hội

Con người là sản phẩm của môi trường xung quanh. Hãy chủ động lựa chọn môi trường sống, học tập và làm việc lành mạnh để phát triển bản thân theo hướng tích cực.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện trong văn học cổ điển Hindi, nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường xã hội trong việc hình thành nhân cách. Từ 'संस्कार' (saṃskāra) trong tiếng Hindi có nghĩa gốc là 'sự tinh luyện' hoặc 'sự giáo dục', nhưng trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa rộng hơn là 'phẩm chất đạo đức' hoặc 'tính cách'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng đạo đức, giáo dục gia đình hoặc các cuộc trò chuyện về đạo đức xã hội. Có thể áp dụng cho cá nhân, gia đình hoặc cả cộng đồng.

Phân tích từ

जैसा
như là, giống như
adjective
+
देश
đất nước, xã hội
noun
+
वैसा
như thế, như vậy
adjective
+
संस्कार
phẩm chất đạo đức, giáo dục
noun
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。