Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जीवनयात्रा

जीवनयात्रा

/dʒiːvən jɑːtrɑː/

「जीवनयात्रा」はどういう意味ですか?

hành trình cuộc đời

जीवनयात्रा कठिनाइयों से भरी होती है, लेकिन हर कदम हमें सीखाता है।

Hành trình cuộc đời đầy khó khăn, nhưng mỗi bước chân lại dạy ta bài học.


「जीवनयात्रा」の正しい使い方は?

trang trọng

Hành trình, quá trình trải qua những giai đoạn khác nhau trong suốt cuộc đời của một người.

उसने अपनी जीवनयात्रा में कई संघर्षों का सामना किया।

Anh ấy đã đối mặt với nhiều thử thách trong hành trình cuộc đời mình.

जीवनयात्रा में सफलता और असफलता दोनों शामिल हैं।

Hành trình cuộc đời bao gồm cả thành công và thất bại.

Thường được sử dụng trong văn học, triết học hoặc các cuộc trò chuyện mang tính suy ngẫm về cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

जीवनयात्रा मेंtrong hành trình cuộc đờiजीवनयात्रा पूरी करनाhoàn thành hành trình cuộc đờiजीवनयात्रा का मार्गcon đường hành trình cuộc đời

Từ đồng nghĩa

जीवन पथजीवन मार्ग

Cụm từ liên quan

जीवन का सफरcụm từ
hành trình cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ này phù hợp để diễn tả những trải nghiệm dài hạn, những thay đổi lớn trong cuộc đời hoặc những bài học sâu sắc từ những giai đoạn khác nhau.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'जीवन'

'जीवन' chỉ đơn thuần là 'cuộc đời', trong khi 'जीवनयात्रा' nhấn mạnh đến hành trình, quá trình trải qua những giai đoạn khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Hindi: 'जीवन' (cuộc đời) + 'यात्रा' (hành trình).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc khi nói về những trải nghiệm sâu sắc trong đời.

Phân tích từ

जीवन
cuộc đời
root
+
यात्रा
hành trình
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。