Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. गुप्त रखना

गुप्त रखना

/ɡʊpt rəknɑː/
giữ bí mật

उसने अपनी योजना को गुप्त रखा।

Anh ấy đã giữ bí mật kế hoạch của mình.


trang trọng

giữ điều gì đó bí mật, không tiết lộ cho người khác biết

कृपया यह बात गुप्त रखना।

Vui lòng giữ bí mật chuyện này.

उसने अपने दोस्तों से अपनी नौकरी छूटने की बात गुप्त रखी।

Anh ấy đã giữ bí mật việc mất việc với bạn bè.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật.

Cụm từ kết hợp

गुप्त रखनाgiữ bí mậtगुप्त रखने में सफल होनाthành công trong việc giữ bí mậtगुप्त रखने की कोशिश करनाcố gắng giữ bí mật

Từ đồng nghĩa

छुपानागुप्त रखनारहस्य रखना

Từ trái nghĩa

प्रकट करनाबतानाखोलना

Mẹo hay

Phân biệt 'गुप्त रखना' và 'छुपाना'

'गुप्त रखना' nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh quan trọng. 'छुपाना' có thể đơn giản là giấu đi, không nhất thiết liên quan đến bí mật quan trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'गुप्त रखना'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách nghiêm túc, thường trong ngữ cảnh công việc, pháp lý, hoặc mối quan hệ quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'गुप्त' (bí mật) + 'रखना' (giữ). 'गुप्त' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'गुप्त' (gupta) nghĩa là 'bị che giấu, bí mật'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính quan trọng của bí mật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

गुप्त
bí mật
adjective
+
रखना
giữ, duy trì
verb
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。