Looking up...
उसने अपनी योजना को गुप्त रखा।
Anh ấy đã giữ bí mật kế hoạch của mình.
giữ điều gì đó bí mật, không tiết lộ cho người khác biết
कृपया यह बात गुप्त रखना।
Vui lòng giữ bí mật chuyện này.
उसने अपने दोस्तों से अपनी नौकरी छूटने की बात गुप्त रखी।
Anh ấy đã giữ bí mật việc mất việc với bạn bè.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật.
'गुप्त रखना' nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh quan trọng. 'छुपाना' có thể đơn giản là giấu đi, không nhất thiết liên quan đến bí mật quan trọng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách nghiêm túc, thường trong ngữ cảnh công việc, pháp lý, hoặc mối quan hệ quan trọng.
Từ 'गुप्त' (bí mật) + 'रखना' (giữ). 'गुप्त' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'गुप्त' (gupta) nghĩa là 'bị che giấu, bí mật'.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính quan trọng của bí mật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.