Looking up...
चंद्र ग्रहण के दौरान चंद्रमा लाल दिखाई देता है।
Vào lúc nguyệt thực, mặt trăng có vẻ đỏ.
Hiện tượng thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác (như mặt trăng bị che bởi bóng trái đất).
सूर्य ग्रहण के दौरान सूर्य को सीधे नहीं देखना चाहिए।
Không nên nhìn trực tiếp vào mặt trời khi có nhật thực.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.
Sự tiếp thu kiến thức, văn hóa hoặc ý tưởng từ bên ngoài.
उसने पश्चिमी संस्कृति का ग्रहण किया।
Anh ấy đã tiếp thu văn hóa phương Tây.
Từ 'ग्रहण' trong ngữ cảnh thiên văn học (nhật thực, nguyệt thực) thường đi kèm với 'सूर्य' (mặt trời) hoặc 'चंद्र' (mặt trăng). Trong nghĩa tiếp thu, thường đi với động từ 'करना' (làm).
Nếu nói về thiên văn, dùng nghĩa 'sự che khuất'. Nếu nói về học tập, dùng nghĩa 'tiếp thu'.
Từ Sanskrit 'grahaṇa' (ग्रहण), nghĩa gốc là 'sự nắm bắt, sự chiếm đoạt', sau này mở rộng sang nghĩa 'sự che khuất' trong thiên văn học.
Từ 'ग्रहण' có hai nghĩa phổ biến: 1) thiên văn học (hiện tượng che khuất), 2) tiếp thu kiến thức. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.