Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ग्रहण

ग्रहण

/ɡrəɦəɳ/

「ग्रहण」はどういう意味ですか?

sự che khuất

चंद्र ग्रहण के दौरान चंद्रमा लाल दिखाई देता है।

Vào lúc nguyệt thực, mặt trăng có vẻ đỏ.


「ग्रहण」の正しい使い方は?

trang trọng

Hiện tượng thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác (như mặt trăng bị che bởi bóng trái đất).

सूर्य ग्रहण के दौरान सूर्य को सीधे नहीं देखना चाहिए।

Không nên nhìn trực tiếp vào mặt trời khi có nhật thực.

Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.

trang trọng

Sự tiếp thu kiến thức, văn hóa hoặc ý tưởng từ bên ngoài.

उसने पश्चिमी संस्कृति का ग्रहण किया।

Anh ấy đã tiếp thu văn hóa phương Tây.

Cụm từ kết hợp

सूर्य ग्रहणnhật thựcचंद्र ग्रहणnguyệt thựcग्रहण करनाtiếp thu, học hỏi

Từ đồng nghĩa

अवगुणअवरोधगृहण

Từ trái nghĩa

त्यागउन्मुक्त

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa thiên văn và nghĩa tiếp thu

Từ 'ग्रहण' trong ngữ cảnh thiên văn học (nhật thực, nguyệt thực) thường đi kèm với 'सूर्य' (mặt trời) hoặc 'चंद्र' (mặt trăng). Trong nghĩa tiếp thu, thường đi với động từ 'करना' (làm).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng nghĩa theo ngữ cảnh

Nếu nói về thiên văn, dùng nghĩa 'sự che khuất'. Nếu nói về học tập, dùng nghĩa 'tiếp thu'.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'grahaṇa' (ग्रहण), nghĩa gốc là 'sự nắm bắt, sự chiếm đoạt', sau này mở rộng sang nghĩa 'sự che khuất' trong thiên văn học.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ग्रहण' có hai nghĩa phổ biến: 1) thiên văn học (hiện tượng che khuất), 2) tiếp thu kiến thức. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

ग्रह
sự nắm bắt, sự chiếm đoạt
root
+
ण
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。