Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. घड़ों पानी पड़ना

घड़ों पानी पड़ना

ghaṛõ pānī paṛnā◆thành ngữ
đổ nước vào chậu

जब वह घर आया, तो घड़ों पानी पड़ा।

Khi anh ấy về nhà, thì có người đổ nước vào chậu.


◆ Nghĩa thực sự
Làm một việc vô ích hoặc gây phiền phức cho người khác.
¶ Nghĩa đen
Đổ nước vào chậu.
Phân tích nghĩa đen
घड़ोंchậu+पानीnước+पड़नाđổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đổ nước vào chậu, biểu thị cho việc làm một việc vô ích.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó làm mất thời gian của bạn bằng cách làm một việc không cần thiết.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong tiếng Hindi để chỉ việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức.
thông thường

Nói về việc ai đó làm một việc không cần thiết hoặc gây phiền phức cho người khác, thường là một hành động vô ích hoặc gây mất thời gian.

उसने घड़ों पानी पड़ा और हमारा समय बर्बाद कर दिया।

Anh ấy đổ nước vào chậu và làm mất thời gian của chúng tôi.

Thường dùng để chỉ hành động vô ích hoặc gây phiền phức.

Từ đồng nghĩa

बेवजह का काम करनाबर्बाद करना

Từ trái nghĩa

उपयोगी काम करनासमय बचाना

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để chỉ việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức, không dùng để chỉ việc có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ hình ảnh đổ nước vào chậu, biểu thị cho việc làm một việc vô ích.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm mất thời gian hoặc gây phiền phức cho người khác.

Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。