Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. उल्लास भरना

उल्लास भरना

ullās bharṇā
làm đầy hạnh phúc

उल्लास भरकर वह नाचने लगी।

Cô ấy bắt đầu nhảy với niềm vui đầy đặn.


thông thường

Làm cho ai đó trở nên vui vẻ và hạnh phúc, thường bằng cách mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.

उसने अपने बच्चों के लिए उल्लास भर दिया।

Anh ấy đã làm cho con cái mình trở nên hạnh phúc.

संगीत ने पूरे कमरे में उल्लास भर दिया।

Âm nhạc đã làm cho cả phòng trở nên vui vẻ.

Thường được sử dụng để mô tả việc mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho người khác.

Cụm từ kết hợp

उल्लास भरनाlàm đầy hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

खुशी भरनाआनंद भरनाप्रसन्नता भरना

Từ trái nghĩa

उदासी भरनादुख भरनाअवसाद भरना

Cụm từ liên quan

उदासी भरनाcụm từ
làm cho ai đó buồn bã
खुशी भरनाcụm từ
làm cho ai đó vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục để mô tả việc mang lại niềm vui cho người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng câu này khi muốn mô tả việc mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'उल्लास' (ullās) có nghĩa là 'hạnh phúc' hoặc 'vui vẻ', và 'भरना' (bharṇā) có nghĩa là 'đổ đầy' hoặc 'làm đầy'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả việc mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho người khác.

Phân tích từ

उल्लास
hạnh phúc
root
+
भरना
đổ đầy
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。